Bản dịch của từ Kive trong tiếng Việt

Kive

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kive(Noun)

kˈɪv
kˈɪv
01

Dạng thay thế của từ "keeve" (một danh từ). Tức là "kive" được dùng như một biến thể chính tả hoặc phát âm của "keeve".

Alternative form of keeve.

Keeve的另一种形式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh