Bản dịch của từ Keeve trong tiếng Việt

Keeve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keeve(Noun)

kˈiv
kˈiv
01

Một thùng hoặc bể lớn để đựng chất lỏng, thường dùng trong quá trình nấu bia, tẩy trắng hoặc các công việc chế biến khác.

A tub or vat for holding liquid especially in brewing or bleaching.

盛液体的大桶或缸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh