Bản dịch của từ Vat trong tiếng Việt
Vat

Vat (Noun)
Vat (Verb)
(động từ) cho vào thùng chứa lớn (như thùng, bồn) để ngâm, ủ hoặc lưu trữ; đặt vào bồn/đồ chứa công nghiệp.
Transitive To put into a vat.
(động từ, cổ/hiếm) pha trộn rượu hoặc đồ uống có cồn trong một thùng lớn; nghĩa bóng: kết hợp, trộn lẫn các thành phần như thể đang pha rượu trong thùng.
Transitive To blend wines or spirits in a vat figuratively to mix or blend elements as if with wines or spirits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vat (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "vat" có nghĩa là vật chứa hoặc bồn chứa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc nông nghiệp để chứa chất lỏng hoặc vật liệu. Trong tiếng Anh Anh, từ "vat" có thể được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu trong phát âm. "Vat" được phát âm là /væt/ trong cả hai biến thể. Trong nhiều lĩnh vực, "vat" còn chỉ một bể lớn dùng trong quá trình lên men hoặc sản xuất.
Thuật ngữ "vat" có nghĩa là vật chứa hoặc bồn chứa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc nông nghiệp để chứa chất lỏng hoặc vật liệu. Trong tiếng Anh Anh, từ "vat" có thể được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu trong phát âm. "Vat" được phát âm là /væt/ trong cả hai biến thể. Trong nhiều lĩnh vực, "vat" còn chỉ một bể lớn dùng trong quá trình lên men hoặc sản xuất.
