Bản dịch của từ Vat trong tiếng Việt
Vat

Vat(Noun)
Một đơn vị đo thể tích cổ, dùng cho cả chất lỏng và vật khô, đặc biệt ở Bỉ và Hà Lan; tương đương với 1 hectolit (100 lít) trong hệ mét, hay xấp xỉ 2201 gallon (Anh) hoặc 264 gallon (Mỹ).
Dated A liquid measure and dry measure especially a liquid measure in Belgium and Holland corresponding to the hectolitre of the metric system which contains 2201 imperial gallons or 264 standard gallons in the United States.
液体或干货的容积单位,常用于比利时和荷兰。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Vat (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Vat | Vats |
Vat(Verb)
(động từ) cho vào thùng chứa lớn (như thùng, bồn) để ngâm, ủ hoặc lưu trữ; đặt vào bồn/đồ chứa công nghiệp.
Transitive To put into a vat.
放入大桶中
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ, cổ/hiếm) pha trộn rượu hoặc đồ uống có cồn trong một thùng lớn; nghĩa bóng: kết hợp, trộn lẫn các thành phần như thể đang pha rượu trong thùng.
Transitive To blend wines or spirits in a vat figuratively to mix or blend elements as if with wines or spirits.
在大桶中混合酒或饮料
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vat(Adjective)
Thuộc về thuốc nhuộm vat; dùng để chỉ loại thuốc nhuộm hòa trong trạng thái khô, thường được xử lý để nhuộm vải bằng phương pháp đặc thù (ví dụ: thuốc nhuộm vat).
Designating a vat dye.
染料罐的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "vat" có nghĩa là vật chứa hoặc bồn chứa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc nông nghiệp để chứa chất lỏng hoặc vật liệu. Trong tiếng Anh Anh, từ "vat" có thể được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu trong phát âm. "Vat" được phát âm là /væt/ trong cả hai biến thể. Trong nhiều lĩnh vực, "vat" còn chỉ một bể lớn dùng trong quá trình lên men hoặc sản xuất.
Từ "vat" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fætt", có nghĩa là "chứa" hay "đựng". Nó xuất phát từ gốc Latin "vattare", trong đó có nghĩa là "để chứa, đựng". Lịch sử sử dụng từ này gắn liền với những cách thức bảo quản và xử lý chất lỏng, đặc biệt trong ngành công nghiệp thực phẩm và sản xuất. Ngày nay, "vat" được sử dụng để chỉ các thùng lớn dùng cho việc chứa, trữ hoặc xử lý chất lỏng, phản ánh sự phát triển của công nghệ và nhu cầu trong sản xuất hiện đại.
Từ "vat" (bình chứa) thường xuất hiện trong các lĩnh vực như hóa học và công nghiệp, nhưng tần suất sử dụng trong bốn phần của IELTS là tương đối thấp. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện khi đề cập đến quy trình sản xuất hoặc lưu trữ. Trong phần Viết và Nói, "vat" có thể liên quan đến các chủ đề như nghiên cứu đối với các chất lỏng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc khoa học để chỉ bể chứa hóa chất hoặc dung dịch.
Họ từ
Thuật ngữ "vat" có nghĩa là vật chứa hoặc bồn chứa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc nông nghiệp để chứa chất lỏng hoặc vật liệu. Trong tiếng Anh Anh, từ "vat" có thể được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu trong phát âm. "Vat" được phát âm là /væt/ trong cả hai biến thể. Trong nhiều lĩnh vực, "vat" còn chỉ một bể lớn dùng trong quá trình lên men hoặc sản xuất.
Từ "vat" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fætt", có nghĩa là "chứa" hay "đựng". Nó xuất phát từ gốc Latin "vattare", trong đó có nghĩa là "để chứa, đựng". Lịch sử sử dụng từ này gắn liền với những cách thức bảo quản và xử lý chất lỏng, đặc biệt trong ngành công nghiệp thực phẩm và sản xuất. Ngày nay, "vat" được sử dụng để chỉ các thùng lớn dùng cho việc chứa, trữ hoặc xử lý chất lỏng, phản ánh sự phát triển của công nghệ và nhu cầu trong sản xuất hiện đại.
Từ "vat" (bình chứa) thường xuất hiện trong các lĩnh vực như hóa học và công nghiệp, nhưng tần suất sử dụng trong bốn phần của IELTS là tương đối thấp. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện khi đề cập đến quy trình sản xuất hoặc lưu trữ. Trong phần Viết và Nói, "vat" có thể liên quan đến các chủ đề như nghiên cứu đối với các chất lỏng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc khoa học để chỉ bể chứa hóa chất hoặc dung dịch.
