percentage
percentage (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của percentage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
percentage | percentages |
Kết hợp từ của percentage (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tăng phần trăm increasing percentage | Tỷ lệ tăng của người dùng mạng xã hội ảnh hưởng đến mẫu giao tiếp. The increasing percentage of social media users affects communication patterns. |
phần trăm đáng kể significant percentage | Một phần trăm đáng kể thanh thiếu niên sử dụng mạng xã hội hàng ngày. A significant percentage of teenagers use social media daily. |
tỷ lệ lớn hơn greater percentage | Vào năm 2021, một tỷ lệ lớn hơn sinh viên chọn lớp học trực tuyến. In 2021, a greater percentage of students chose online classes. |
tỷ lệ tăng trưởng growing percentage | Tỷ lệ ngày càng tăng của thanh niên tình nguyện mang lại lợi ích cho các chương trình cộng đồng. The growing percentage of youth volunteers benefits our community programs significantly. |
tỷ lệ tổng thể overall percentage | Tỷ lệ tổng thể của thất nghiệp vào năm 2022 là 5,3%. The overall percentage of unemployment in 2022 was 5.3%. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Percentage" là một thuật ngữ toán học chỉ tỉ lệ phần trăm của một số so với tổng thể, thường được biểu diễn dưới dạng số hoặc dấu phần trăm (%). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau với cấu trúc ngữ pháp và nghĩa không thay đổi. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn viết, tiếng Anh Anh có thể ưu tiên cách viết "per cent" hơn "percent", thường thấy hơn trong các tài liệu chính thức.
