Bản dịch của từ Whenever trong tiếng Việt

Whenever

Conjunction Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whenever(Conjunction)

ɛnˈɛvəɹ
hwɛnˈɛvɚ
01

Ở bất cứ lúc nào, mỗi khi — dùng để nhấn mạnh rằng không có giới hạn về thời gian hoặc dịp. (Ví dụ: “Whenever you need help, call me” = “Bất cứ khi nào bạn cần giúp, hãy gọi cho tôi.”)

At whatever time on whatever occasion emphasizing a lack of restriction.

任何时候,任何场合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Whenever(Adverb)

ɛnˈɛvəɹ
hwɛnˈɛvɚ
01

Dùng thay cho “when” trong câu hỏi để nhấn mạnh, thường diễn tả sự ngạc nhiên hoặc bối rối (ý như “lúc nào thì…?” với giọng ngạc nhiên).

Used for emphasis instead of when in questions typically expressing surprise or confusion.

用于强调的“什么时候”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh