Bản dịch của từ Kleptocrat trong tiếng Việt
Kleptocrat

Kleptocrat (Noun)
Một nhân vật cầm quyền trong một chế độ tham nhũng, người lợi dụng quyền lực nhà nước để biển thủ, chiếm đoạt tài sản và làm giàu bất chính.
A ruling figure in a kleptocracy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kleptocrat, trong tiếng Anh, là danh từ chỉ một cá nhân nắm quyền lực chính trị, thường lạm dụng quyền lực để trục lợi cá nhân thông qua tham nhũng và các hoạt động bất hợp pháp. Từ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và âm điệu phát âm cũng tương tự, nhưng ngữ nghĩa giữa hai phiên bản là nhất quán. Khái niệm kleptocracy, từ mà kleptocrat được phát sinh, thường được nhắc đến trong bối cảnh chính phủ tham nhũng tại các quốc gia đang phát triển.
Kleptocrat, trong tiếng Anh, là danh từ chỉ một cá nhân nắm quyền lực chính trị, thường lạm dụng quyền lực để trục lợi cá nhân thông qua tham nhũng và các hoạt động bất hợp pháp. Từ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và âm điệu phát âm cũng tương tự, nhưng ngữ nghĩa giữa hai phiên bản là nhất quán. Khái niệm kleptocracy, từ mà kleptocrat được phát sinh, thường được nhắc đến trong bối cảnh chính phủ tham nhũng tại các quốc gia đang phát triển.
