Bản dịch của từ Knave trong tiếng Việt

Knave

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knave (Noun)

knˈeɪv
ˈkneɪv
01

Một quân bài giống như quân jacks trong bộ bài.

A knave in cards similar to a jack

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người hầu nam thường làm những công việc tầm thường.

A male servant who typically does lowly work

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người đàn ông không trung thực hoặc vô nhân đạo.

A dishonest or unscrupulous man

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa