ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Knave
Một quân bài giống như quân jacks trong bộ bài.
A knave in cards similar to a jack
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người hầu nam thường làm những công việc tầm thường.
A male servant who typically does lowly work
Một người đàn ông không trung thực hoặc vô nhân đạo.
A dishonest or unscrupulous man