Bản dịch của từ Kneeled trong tiếng Việt

Kneeled

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kneeled(Verb)

nˈild
nˈild
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "kneel" — nghĩa là đã quỳ xuống hoặc đã ở tư thế quỳ.

Simple past and past participle of kneel.

跪下的过去式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ