Bản dịch của từ Kneeled trong tiếng Việt
Kneeled

Kneeled(Verb)
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "kneel" — nghĩa là đã quỳ xuống hoặc đã ở tư thế quỳ.
Simple past and past participle of kneel.
跪下的过去式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Kneeled" là thì quá khứ và phân từ của động từ "kneel", có nghĩa là quỳ, thường diễn tả hành động ngồi xuống với hai đầu gối chạm đất. Trong tiếng Anh, cả hai phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ sử dụng từ "kneel" và "kneeled" tương tự nhau, nhưng ở Anh, từ "knelt" cũng phổ biến hơn trong ngữ cảnh này. "Kneeled" được sử dụng chủ yếu trong văn viết, trong khi "knelt" thường xuất hiện trong văn nói.
Từ "kneeled" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "knelen", mang nghĩa "quỳ gối". Căn nguyên của từ này khởi nguồn từ tiếng Đức cổ "knie", có nghĩa là "gối". Trong văn bản lịch sử, hành động quỳ gối thường liên quan đến sự tôn kính, cầu nguyện hoặc thể hiện sự phục tùng. Ý nghĩa hiện tại của "kneeled" vẫn giữ nguyên yếu tố này, phản ánh hành động thể lý gắn liền với các khía cạnh văn hóa và tôn giáo.
Từ "kneeled" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hành động hoặc trạng thái, nhưng không phổ biến. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng khi diễn đạt các tình huống trang trọng như cầu nguyện, thể hiện sự tôn kính hoặc hành động thể chất cụ thể. Trong các ngữ cảnh khác, "kneeled" thường xuất hiện trong văn chương hoặc khi miêu tả các hoạt động thể thao và lễ hội.
Họ từ
"Kneeled" là thì quá khứ và phân từ của động từ "kneel", có nghĩa là quỳ, thường diễn tả hành động ngồi xuống với hai đầu gối chạm đất. Trong tiếng Anh, cả hai phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ sử dụng từ "kneel" và "kneeled" tương tự nhau, nhưng ở Anh, từ "knelt" cũng phổ biến hơn trong ngữ cảnh này. "Kneeled" được sử dụng chủ yếu trong văn viết, trong khi "knelt" thường xuất hiện trong văn nói.
Từ "kneeled" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "knelen", mang nghĩa "quỳ gối". Căn nguyên của từ này khởi nguồn từ tiếng Đức cổ "knie", có nghĩa là "gối". Trong văn bản lịch sử, hành động quỳ gối thường liên quan đến sự tôn kính, cầu nguyện hoặc thể hiện sự phục tùng. Ý nghĩa hiện tại của "kneeled" vẫn giữ nguyên yếu tố này, phản ánh hành động thể lý gắn liền với các khía cạnh văn hóa và tôn giáo.
Từ "kneeled" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hành động hoặc trạng thái, nhưng không phổ biến. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng khi diễn đạt các tình huống trang trọng như cầu nguyện, thể hiện sự tôn kính hoặc hành động thể chất cụ thể. Trong các ngữ cảnh khác, "kneeled" thường xuất hiện trong văn chương hoặc khi miêu tả các hoạt động thể thao và lễ hội.
