Bản dịch của từ Knicker trong tiếng Việt

Knicker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knicker(Noun)

nˈɪkɚ
nˈɪkɚ
01

Dùng như tính từ để mô tả cái gì đó liên quan đến hoặc thuộc về “knickers” (quần lót/ quần đùi phụ nữ).

Used attributively as a modifier Of or relating to knickers.

与女性内裤相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ "knicker" ở đây nghĩa là "knickerbockers" — một kiểu quần dài đến bắp chân hoặc gối, thường rộng ở trên và bó lại phía dưới. Ngày xưa đàn ông và trẻ con mặc loại quần này khi chơi thể thao hoặc làm việc ngoài trời.

Knickerbockers.

膝盖裤

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh