Bản dịch của từ Knifing trong tiếng Việt

Knifing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knifing(Noun)

nˈaɪfɪŋ
nˈaɪfɪŋ
01

Hành động hoặc vụ việc đâm bằng dao; một trường hợp ai đó bị đâm bằng dao.

An instance of stabbing with a knife.

用刀刺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ