Bản dịch của từ Stabbing trong tiếng Việt

Stabbing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stabbing(Adjective)

stˈæbɪŋ
stˈæbɪŋ
01

(mô tả cơn đau) rất sắc, nhói, dữ dội và như bị đâm; cảm giác đau chói lên từng lúc

Of pain Sharp intense.

剧烈的刺痛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ