Bản dịch của từ Stabbing trong tiếng Việt
Stabbing

Stabbing (Adjective)
She felt a stabbing pain in her chest.
Cô ấy cảm thấy một cơn đau châm chích ở ngực.
The stabbing sensation made him wince in discomfort.
Cảm giác đau châm chích khiến anh ta nhăn mặt vì khó chịu.
The stabbing headache prevented her from concentrating on work.
Cơn đau đầu châm chích ngăn cản cô ấy tập trung vào công việc.
Họ từ
Từ "stabbing" trong tiếng Anh chỉ hành động đâm, đặc biệt là bằng dao hoặc vật sắc nhọn, thường liên quan đến bạo lực hay tội phạm. Trong ngữ cảnh y tế, "stabbing" cũng có thể miêu tả cảm giác đau nhói. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, "stabbing" có thể mang sắc thái tiêu cực hơn trong các tình huống liên quan đến hình sự ở Anh.
Từ "stabbing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "stab", xuất phát từ tiếng Old Norse "stafa", có nghĩa là "đâm" hoặc "chọc". Chữ gốc này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14 để chỉ hành động đâm một vật sắc nhọn vào một đối tượng nào đó. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ "stabbing" không chỉ đơn thuần ngụ ý các hành động bạo lực mà còn biểu thị những cảm xúc sâu sắc, như sự tổn thương hoặc phản bội, phản ánh bản chất đau đớn của hành động này.
Từ "stabbing" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và đọc, với tần suất trung bình do liên quan đến các chủ đề về an ninh và tội phạm. Trong phần nói và viết, từ này có thể được sử dụng để thảo luận về các vấn đề xã hội hoặc sự kiện liên quan tới bạo lực. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong bối cảnh y tế khi mô tả hành động gây tổn thương cho cơ thể, thể hiện tình huống khẩn cấp hoặc can thiệp y tế.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp