Anh - Việt

Bản dịch của từ Knitten trong tiếng Việt

knitten

VerbAdjective

knitten (Verb)

/nˈɪtən/
/nˈɪtən/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ phân từ không chuẩn của động từ “knit” (đan). Nghĩa là ‘đã đan’ nhưng từ này là dạng ít đúng, không phổ biến; cách chuẩn là “knitted” hoặc “knit”.

Dạng quá khứ phân từ không chuẩn của động từ “knit” (đan). Nghĩa là ‘đã đan’ nhưng từ này là dạng ít đúng, không phổ biến; cách chuẩn là “knitted” hoặc “knit”.

(nonstandard, sometimes hypercorrect) past participle of knit (“knitted, knit”)

Ví dụ
Cô ấy đã đan một chiếc khăn cho bạn thân nhất của mình.She had knitten a scarf for her best friend.
Anh ấy đã đan một cặp găng tay làm quà cho mẹ mình.He knitten a pair of gloves as a gift for his mother.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

knitten (Adjective)

/nˈɪtən/
/nˈɪtən/
AI

Nghĩa 01 · Từ không chuẩn, đôi khi là dùng sai hoặc quá chỉnh, có nghĩa là “đã đan” (đồ len, áo len…) — tương tự “knitted/knit”.

Từ không chuẩn, đôi khi là dùng sai hoặc quá chỉnh, có nghĩa là “đã đan” (đồ len, áo len…) — tương tự “knitted/knit”.

(nonstandard, sometimes hypercorrect) knitted, knit.

Ví dụ
Cô ấy đã mặc một chiếc khăn quấn dài tới sự kiện xã hội tối qua.She wore a knitten scarf to the social event last night.
Chiếc áo len quấn dài là quà từ bà ngoại cô ấy.The knitten sweater was a gift from her grandmother.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh