Bản dịch của từ Knitten trong tiếng Việt

Knitten

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knitten(Verb)

nˈɪtən
nˈɪtən
01

Dạng quá khứ phân từ không chuẩn của động từ “knit” (đan). Nghĩa là ‘đã đan’ nhưng từ này là dạng ít đúng, không phổ biến; cách chuẩn là “knitted” hoặc “knit”.

(nonstandard, sometimes hypercorrect) past participle of knit (“knitted, knit”)

过去分词形式(不标准)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Knitten(Adjective)

nˈɪtən
nˈɪtən
01

Từ không chuẩn, đôi khi là dùng sai hoặc quá chỉnh, có nghĩa là “đã đan” (đồ len, áo len…) — tương tự “knitted/knit”.

(nonstandard, sometimes hypercorrect) knitted, knit.

已编织的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh