Bản dịch của từ Knitting machinery trong tiếng Việt
Knitting machinery
Noun [U/C]

Knitting machinery(Noun)
nˈɪtɪŋ mˈætʃɪnəri
ˈnɪtɪŋ məˈtʃaɪnɝi
01
Thiết bị chuyên dùng để sản xuất các sản phẩm dệt kim
The equipment is specially designed for producing knitted textile products.
这款设备是专门为生产针织产品而设计的。
Ví dụ
02
Công nghệ và máy móc tham gia vào quá trình sản xuất vải dệt kim.
Technology and machinery in the knitting fabric manufacturing process
针织面料生产工艺中的技术与机械设备
Ví dụ
03
Một bộ máy dùng để dệt vải hoặc may vá
A machine used in fabric weaving or garment sewing.
这是一台用于纺织或裁剪服装的机械设备。
Ví dụ
