know-how
know-how (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của know-how (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kiến thức kỹ thuật technical know-how | Kiến thức kỹ thuật là cần thiết cho các bài viết và nói IELTS. Technical know-how is essential for IELTS writing and speaking tasks. |
kiến thức công nghệ technological know-how | Kiến thức công nghệ là cần thiết cho các bài viết và nói IELTS. Technological know-how is essential for IELTS writing and speaking tasks. |
kiến thức thực tiễn practical know-how | Kiến thức thực tiễn là quan trọng cho sự thành công xã hội. Practical know-how is essential for social success. |
kiến thức khoa học scientific know-how | Kiến thức khoa học là cần thiết để giải quyết các vấn đề xã hội hiệu quả. Scientific know-how is essential for solving social issues effectively. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Know-how" là một danh từ tiếng Anh, chỉ sự hiểu biết và kỹ năng cần thiết để thực hiện một công việc nhất định hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong nhiều ngữ cảnh, "know-how" có thể nhấn mạnh đến kiến thức thực nghiệm hơn là lý thuyết, thường xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật và kinh doanh để chỉ sự thành thạo và kinh nghiệm thực tiễn.