Bản dịch của từ Know how trong tiếng Việt
Know how

Know how (Verb)
Biết thông tin hoặc nắm trong đầu một kiến thức, sự việc; biết cách (trong nghĩa hiểu hoặc sở hữu kiến thức).
To have information in your mind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Biết chắc; nắm chắc điều gì (đảm bảo là đúng hoặc chắc chắn về một việc)
To be certain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Know how (Noun)
Những kiến thức, thông tin và kỹ năng thực tế mà một người đã học hoặc tích lũy được, và có thể áp dụng vào công việc hay tình huống cụ thể.
Facts, information, and skills that you have learned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Có kinh nghiệm" (know how) là cụm từ chỉ khả năng, kỹ năng hoặc hiểu biết cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Trong tiếng Anh, cụm này xuất hiện phổ biến ở cả Anh và Mỹ, sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Anh có thể sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau hơn so với người Mỹ, tập trung vào chất lượng và sự lịch thiệp trong ngôn ngữ.
"Có kinh nghiệm" (know how) là cụm từ chỉ khả năng, kỹ năng hoặc hiểu biết cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Trong tiếng Anh, cụm này xuất hiện phổ biến ở cả Anh và Mỹ, sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Anh có thể sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau hơn so với người Mỹ, tập trung vào chất lượng và sự lịch thiệp trong ngôn ngữ.
