Bản dịch của từ Knowable trong tiếng Việt
Knowable

Knowable(Adjective)
Có khả năng được biết, hiểu hoặc hiểu được.
Capable of being known understood or comprehended.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "knowable" có nghĩa là có khả năng được nhận thức hoặc hiểu biết. Nó thường được sử dụng để chỉ những thông tin, sự kiện hoặc khái niệm mà con người có thể tiếp cận và hiểu được thông qua tri thức hoặc nghiên cứu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về phát âm, hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, "knowable" có thể ít phổ biến hơn trong văn phong hằng ngày, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học hoặc khoa học.
Từ "knowable" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ động từ "cognoscere", có nghĩa là "biết" hoặc "nhận thức". Trong tiếng Anh, "knowable" xuất hiện vào giữa thế kỷ 17, chỉ những điều có thể được biết hoặc hiểu. Sự kết hợp giữa tiền tố "know" và hậu tố "-able" phản ánh khả năng hay tính chất tiếp cận tri thức. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến khả năng của thông tin hoặc sự kiện có thể được khám phá và hiểu rõ trong tư duy con người.
Từ "knowable" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, với tần suất riêng biệt trong phần viết và nói, nơi người học cần thể hiện ý tưởng rõ ràng và chính xác. Ngoài bối cảnh IELTS, "knowable" thường được sử dụng trong triết học và khoa học, đặc biệt khi thảo luận về khả năng nhận thức và giới hạn của tri thức. Sự xuất hiện của từ này gắn liền với các cuộc thảo luận về thực tại, nhận thức và chủ đề tri thức, thường trong văn học và lý thuyết.
Họ từ
Từ "knowable" có nghĩa là có khả năng được nhận thức hoặc hiểu biết. Nó thường được sử dụng để chỉ những thông tin, sự kiện hoặc khái niệm mà con người có thể tiếp cận và hiểu được thông qua tri thức hoặc nghiên cứu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về phát âm, hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, "knowable" có thể ít phổ biến hơn trong văn phong hằng ngày, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học hoặc khoa học.
Từ "knowable" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ động từ "cognoscere", có nghĩa là "biết" hoặc "nhận thức". Trong tiếng Anh, "knowable" xuất hiện vào giữa thế kỷ 17, chỉ những điều có thể được biết hoặc hiểu. Sự kết hợp giữa tiền tố "know" và hậu tố "-able" phản ánh khả năng hay tính chất tiếp cận tri thức. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến khả năng của thông tin hoặc sự kiện có thể được khám phá và hiểu rõ trong tư duy con người.
Từ "knowable" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, với tần suất riêng biệt trong phần viết và nói, nơi người học cần thể hiện ý tưởng rõ ràng và chính xác. Ngoài bối cảnh IELTS, "knowable" thường được sử dụng trong triết học và khoa học, đặc biệt khi thảo luận về khả năng nhận thức và giới hạn của tri thức. Sự xuất hiện của từ này gắn liền với các cuộc thảo luận về thực tại, nhận thức và chủ đề tri thức, thường trong văn học và lý thuyết.
