Bản dịch của từ Kuri trong tiếng Việt

Kuri

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kuri(Noun)

ˈkʊri
ˈkʊri
01

Một con chó, đặc biệt là chó lai.

A dog, especially a mongrel.

Ví dụ