Anh - Việt

Bản dịch của từ Mongrel trong tiếng Việt

mongrel

Noun

mongrel (Noun)

/mˈʌŋgɹl/
/mʌŋgɹl/
AI

Nghĩa 01

Con chó lai, không thuộc một giống rõ ràng nào (thường là chó hỗn hợp từ nhiều giống khác nhau).

A dog of no definable type or breed.

Ví dụ
Trại cứu hộ có nhiều chó mongrel có sẵn để nhận nuôi cuối tuần này.The shelter has many mongrels available for adoption this weekend.
Tôi không muốn một con chó mongrel; tôi thích một con chó thuần chủng.I don't want a mongrel; I prefer a purebred dog.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh