mongrel
Noun
mongrel (Noun)
/mˈʌŋgɹl/
/mʌŋgɹl/
AI
Ví dụ
Trại cứu hộ có nhiều chó mongrel có sẵn để nhận nuôi cuối tuần này.The shelter has many mongrels available for adoption this weekend.
Tôi không muốn một con chó mongrel; tôi thích một con chó thuần chủng.I don't want a mongrel; I prefer a purebred dog.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mongrel là một danh từ chỉ ra một loài chó tạp chủng, tức là chó không thuộc bất kỳ giống chó thuần chủng nào. Từ này cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ những thứ có nguồn gốc hỗn hợp hoặc không thuần khiết. Trong tiếng Anh, "mongrel" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng chú ý giữa hai biến thể này về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, từ này có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi ám chỉ đến sự hỗn loạn hoặc thiếu giá trị.