Bản dịch của từ Labile trong tiếng Việt

Labile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Labile(Adjective)

lˈeɪbɪl
lˈeɪbɪl
01

Dễ thay đổi; hay biến đổi, không ổn định, có xu hướng thay đổi nhanh chóng hoặc dễ bị ảnh hưởng khiến trạng thái, cảm xúc hoặc điều gì đó không giữ nguyên.

Liable to change easily altered.

容易改变的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh