Bản dịch của từ Labradorescence trong tiếng Việt
Labradorescence

Labradorescence(Noun)
Ánh kim rực rỡ được thể hiện ở một số mẫu labradorite và fenspat khác.
The brilliant iridescence exhibited by some specimens of labradorite and other feldspars.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Labradorescence là hiện tượng quang học xảy ra ở một số loại đá khoáng, đặc biệt là đá labradorite. Khi ánh sáng chiếu vào bề mặt của đá, nó phát ra những ánh sáng lấp lánh với sắc màu khác nhau, thường từ xanh, vàng đến cam. Đây là kết quả của sự phản xạ và khúc xạ ánh sáng trong cấu trúc tinh thể của đá. Labradorescence thường được sử dụng trong trang sức và mỹ nghệ, tạo nên giá trị thẩm mỹ cao cho sản phẩm.
Từ "labradorescence" có nguồn gốc từ tiếng Latin "labrador", chỉ về đá quý Labradorite. Sat của từ này có thể được truy nguyên đến tiếng Latin "laborare", nghĩa là "làm việc" hoặc "hoạt động", thể hiện tính chất của đá quý này khi phản chiếu ánh sáng. Lịch sử của từ gắn liền với tính chất quang học đặc biệt của Labradorite, nơi ánh sáng phát ra nhiều màu sắc khác nhau tuỳ vào góc nhìn, dẫn đến ý nghĩa hiện tại của thuật ngữ trong lĩnh vực khoáng vật học và đá quý.
"Labradorescence" là một thuật ngữ được sử dụng để mô tả hiện tượng ánh sáng phản xạ từ bề mặt của khoáng vật labradorite. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít xuất hiện, chủ yếu trong bối cảnh viết và nói liên quan đến địa chất học hoặc khoáng vật học. Trong các tài liệu khoa học, thuật ngữ này thường được sử dụng để giải thích các đặc tính quang học của khoáng vật, giúp phân tích và nghiên cứu sự hình thành cũng như ứng dụng của chúng trong nghệ thuật và trang sức.
Labradorescence là hiện tượng quang học xảy ra ở một số loại đá khoáng, đặc biệt là đá labradorite. Khi ánh sáng chiếu vào bề mặt của đá, nó phát ra những ánh sáng lấp lánh với sắc màu khác nhau, thường từ xanh, vàng đến cam. Đây là kết quả của sự phản xạ và khúc xạ ánh sáng trong cấu trúc tinh thể của đá. Labradorescence thường được sử dụng trong trang sức và mỹ nghệ, tạo nên giá trị thẩm mỹ cao cho sản phẩm.
Từ "labradorescence" có nguồn gốc từ tiếng Latin "labrador", chỉ về đá quý Labradorite. Sat của từ này có thể được truy nguyên đến tiếng Latin "laborare", nghĩa là "làm việc" hoặc "hoạt động", thể hiện tính chất của đá quý này khi phản chiếu ánh sáng. Lịch sử của từ gắn liền với tính chất quang học đặc biệt của Labradorite, nơi ánh sáng phát ra nhiều màu sắc khác nhau tuỳ vào góc nhìn, dẫn đến ý nghĩa hiện tại của thuật ngữ trong lĩnh vực khoáng vật học và đá quý.
"Labradorescence" là một thuật ngữ được sử dụng để mô tả hiện tượng ánh sáng phản xạ từ bề mặt của khoáng vật labradorite. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít xuất hiện, chủ yếu trong bối cảnh viết và nói liên quan đến địa chất học hoặc khoáng vật học. Trong các tài liệu khoa học, thuật ngữ này thường được sử dụng để giải thích các đặc tính quang học của khoáng vật, giúp phân tích và nghiên cứu sự hình thành cũng như ứng dụng của chúng trong nghệ thuật và trang sức.
