Bản dịch của từ Labradorite trong tiếng Việt

Labradorite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Labradorite(Noun)

lˈæbɹədɑɹaɪt
lˈæbɹədɑɹaɪt
01

Labradorite là một khoáng vật thuộc nhóm plagioclase feldspar, thường xuất hiện trong nhiều loại đá magma (đá phun trào hoặc đá sâu) và có ánh đổi màu lấp lánh đặc trưng.

A mineral of the plagioclase feldspar group found in many igneous rocks.

一种在许多火成岩中发现的矿物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh