Bản dịch của từ Labradorite trong tiếng Việt
Labradorite

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Labradorite là một loại khoáng chất silicat thuộc nhóm plagioclase feldspar, nổi bật với hiện tượng quang học được gọi là labradorescence, trong đó ánh sáng phản chiếu từ bề mặt khoáng vật tạo ra các sắc thái màu sắc khác nhau, thường là xanh dương và xanh lá cây. Khoáng chất này thường được sử dụng trong chế tác trang sức và đá quý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách viết hay phát âm từ "labradorite".
Từ "labradorite" xuất phát từ tiếng Latinh "Labrador", chỉ vùng Labrador, Canada, nơi phát hiện ra khoáng vật này. Labradorite thuộc nhóm feldspar và được biết đến lần đầu vào thế kỷ 18. Từ gốc có nghĩa là "thanh lịch" và "sáng bóng", phản ánh tính chất quang học độc đáo của loại đá này, với khả năng hiện lên những màu sắc lấp lánh và biến đổi, tương ứng với sự kết hợp của các khoáng chất trong cấu trúc của nó. Hiện nay, labradorite được sử dụng trong ngành trang sức và phong thủy, biểu trưng cho sự bảo vệ và sức mạnh tinh thần.
Labradorite, một từ chỉ một loại khoáng vật, xuất hiện ít thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, nó có thể được gặp trong ngữ cảnh nghiên cứu địa chất hoặc khoáng vật học, cũng như trong các cuộc thảo luận về đá quý và đồ trang sức. Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành hoặc trong các hội thảo về khoáng sản, nơi mà tính chất và ứng dụng của labradorite được phác thảo rõ ràng.
Labradorite là một loại khoáng chất silicat thuộc nhóm plagioclase feldspar, nổi bật với hiện tượng quang học được gọi là labradorescence, trong đó ánh sáng phản chiếu từ bề mặt khoáng vật tạo ra các sắc thái màu sắc khác nhau, thường là xanh dương và xanh lá cây. Khoáng chất này thường được sử dụng trong chế tác trang sức và đá quý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách viết hay phát âm từ "labradorite".
Từ "labradorite" xuất phát từ tiếng Latinh "Labrador", chỉ vùng Labrador, Canada, nơi phát hiện ra khoáng vật này. Labradorite thuộc nhóm feldspar và được biết đến lần đầu vào thế kỷ 18. Từ gốc có nghĩa là "thanh lịch" và "sáng bóng", phản ánh tính chất quang học độc đáo của loại đá này, với khả năng hiện lên những màu sắc lấp lánh và biến đổi, tương ứng với sự kết hợp của các khoáng chất trong cấu trúc của nó. Hiện nay, labradorite được sử dụng trong ngành trang sức và phong thủy, biểu trưng cho sự bảo vệ và sức mạnh tinh thần.
Labradorite, một từ chỉ một loại khoáng vật, xuất hiện ít thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, nó có thể được gặp trong ngữ cảnh nghiên cứu địa chất hoặc khoáng vật học, cũng như trong các cuộc thảo luận về đá quý và đồ trang sức. Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành hoặc trong các hội thảo về khoáng sản, nơi mà tính chất và ứng dụng của labradorite được phác thảo rõ ràng.
