Bản dịch của từ Plagioclase trong tiếng Việt

Plagioclase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plagioclase(Noun)

plˈeɪdʒiəkleɪs
plˈeɪdʒiəkleɪs
01

Plagioclase là một loại thạch anh (feldspar) gồm các khoáng chất aluminosilicat của natri và/hoặc canxi, thường gặp trong các đá magmatic (đá phun trào và xâm nhập) và thường có màu trắng hoặc nhạt.

A form of feldspar consisting of aluminosilicates of sodium andor calcium common in igneous rocks and typically white.

一种由纳和钙的铝硅酸盐组成的长石,常见于火成岩中,通常呈白色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ