iridescence
iridescence (Noun)
Nghĩa 01
Hiện tượng bề mặt phát ra ánh sáng lấp lánh với những màu sắc thay đổi tùy góc nhìn, như cầu vồng nhỏ trên vỏ sò, cánh bướm hoặc bong bóng xà phòng.
Any shimmer of glittering and changeable colors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hiện tượng xuất hiện nhiều màu sắc óng ánh, thay đổi như cầu vồng khi nhìn từ các góc khác nhau (ví dụ: bề mặt xà cừ, cánh bướm, bong bóng xà phòng).
The condition or state of being iridescent exhibition of colors like those of the rainbow a prismatic play of color.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Iridescence là hiện tượng quang học, trong đó bề mặt một vật thể phát ra ánh sáng với các màu sắc khác nhau tùy thuộc vào góc nhìn và ánh sáng chiếu vào. Từ này xuất phát từ tiếng Latin “iris”, nghĩa là cầu vồng. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng giống nhau ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức viết. Iridescence thường được quan sát trong các hiện tượng tự nhiên như vỏ sò hay cánh bướm.