Bản dịch của từ Shimmer trong tiếng Việt

Shimmer

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shimmer(Verb)

ʃˈɪmɐ
ˈʃɪmɝ
01

Hiện lên như ánh sáng nhạt nhòa lấp loáng nhẹ nhàng

They appeared as if emitting a faint, flickering light.

像微弱的光芒般出现,摇曳不定。

Ví dụ
02

Phát sáng mập mờ hoặc lung linh

Sparkling with twinkling or flickering lights.

闪烁或摇曳的微光

Ví dụ
03

Lấp lánh dưới ánh sáng phản chiếu

Shining with a reflective glow.

反射出淡淡的光辉

Ví dụ

Shimmer(Noun)

ʃˈɪmɐ
ˈʃɪmɝ
01

Màn xuất hiện lấp lánh

A sparkle of shimmering light appears.

像是夜空中绽放的点点繁星。

Ví dụ
02

Một phản chiếu ánh sáng mờ nhạt, lung lânh yếu ớt

A faint reflection of light, shimmering.

微弱的光线在晃动着,像是在摇曳不定。

Ví dụ
03

Một ánh sáng lung linh hoặc lóe lên

A sparkling or shimmering light.

一丝闪烁的光芒或微光

Ví dụ