Bản dịch của từ Iridescent trong tiếng Việt

Iridescent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iridescent (Adjective)

ɪɹədˈɛsnt
ɪɹɪdˈɛsnt
01

Mô tả màu sắc rực rỡ, óng ánh thay đổi khi nhìn từ các góc khác nhau (như cầu vồng hoặc mặt vỏ ốc).

Showing luminous colours that seem to change when seen from different angles.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ