iridescent
Adjective
iridescent (Adjective)
/ɪɹədˈɛsnt/
/ɪɹɪdˈɛsnt/
AI
Ví dụ
Chiếc váy iridescent của cô thu hút sự chú ý của mọi người tại sự kiện từ thiện.Her iridescent dress caught everyone's attention at the charity event.
Màu sắc iridescent của bức tranh tường không phai theo thời gian.The iridescent colors of the mural did not fade over time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "iridescent" có nghĩa là phát ra các màu sắc khác nhau khi bị ánh sáng chiếu vào, thường thấy trong tự nhiên như trên lông của một số loài chim hoặc vỏ của một số loại sò. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng từ này với cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, sẽ có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "iridescent" có thể thường được dùng để mô tả các yếu tố nghệ thuật, trong khi ở Mỹ, từ này có thể áp dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.