Bản dịch của từ Lack depth trong tiếng Việt
Lack depth
Phrase

Lack depth(Phrase)
lˈæk dˈɛpθ
ˈɫæk ˈdɛpθ
01
Ví dụ
02
Thiếu sự hiểu biết sâu sắc hoặc suy nghĩ thấu đáo
Lacking understanding or depth in thought.
缺乏理解或深入的思考。
Ví dụ
03
Thiếu khả năng phân tích một cách toàn diện
Unable to provide a detailed analysis.
无法提供深入分析。
Ví dụ
