Anh - Việt

Bản dịch của từ Lacks trong tiếng Việt

lacks

Noun

lacks (Noun)

/lˈæks/
/lˈæks/
AI

Nghĩa 01

số nhiều của sự thiếu hụt

plural of lack

Ví dụ
Bài luận của Maya chỉ ra những thiếu hụt về nhà ở xã hội dành cho người di cư.Maya's essay identifies lacks in social housing for migrants.
Nghiên cứu xã hội này không bỏ qua những thiếu hụt trong dịch vụ y tế nông thôn.This social study does not ignore lacks in rural healthcare.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh