Anh - Việt
lactation
Noun
lactation (Noun)
/læktˈeɪʃn/
/læktˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Sự tiết sữa rất quan trọng cho dinh dưỡng trẻ sơ sinh ở nhiều nền văn hóa.Lactation is essential for infant nutrition in many cultures worldwide.
Sự tiết sữa không xảy ra ở tất cả các loài động vật có vú, như một số loài cá.Lactation does not occur in all mammals, like some species of fish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lactation là quá trình sản xuất sữa ở động vật có vú, thường xảy ra sau khi sinh. Quá trình này được điều phối chủ yếu bởi hormone prolactin và oxytocin. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút. Lactation không chỉ có ý nghĩa sinh lý mà còn mang tính văn hóa, phản ánh mối quan hệ giữa mẹ và con, đặc biệt trong việc nuôi dưỡng và phát triển trẻ sơ sinh.