Bản dịch của từ Lactation trong tiếng Việt
Lactation

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Lactation là quá trình sản xuất sữa ở động vật có vú, thường xảy ra sau khi sinh. Quá trình này được điều phối chủ yếu bởi hormone prolactin và oxytocin. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút. Lactation không chỉ có ý nghĩa sinh lý mà còn mang tính văn hóa, phản ánh mối quan hệ giữa mẹ và con, đặc biệt trong việc nuôi dưỡng và phát triển trẻ sơ sinh.
Họ từ
Lactation là quá trình sản xuất sữa ở động vật có vú, thường xảy ra sau khi sinh. Quá trình này được điều phối chủ yếu bởi hormone prolactin và oxytocin. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút. Lactation không chỉ có ý nghĩa sinh lý mà còn mang tính văn hóa, phản ánh mối quan hệ giữa mẹ và con, đặc biệt trong việc nuôi dưỡng và phát triển trẻ sơ sinh.
