Anh - Việt

Bản dịch của từ Lacy trong tiếng Việt

lacy

Adjective

lacy (Adjective)

/lˈeɪsi/
/lˈeɪsi/
AI

Nghĩa 01

Được làm bằng ren, có nét giống ren hoặc được viền/trang trí bằng ren.

Made of resembling or trimmed with lace.

Ví dụ
Cô ấy mặc một chiếc váy ren đến sự kiện xã hội.She wore a lacy dress to the social event.
Những bức rèm thanh lịch được trang trí với họa tiết ren.The elegant curtains were adorned with lacy patterns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh