Anh - Việt
lacy
Adjective
lacy (Adjective)
/lˈeɪsi/
/lˈeɪsi/
AI
Nghĩa 01
Được làm bằng ren, có nét giống ren hoặc được viền/trang trí bằng ren.
Made of resembling or trimmed with lace.
Ví dụ
Cô ấy mặc một chiếc váy ren đến sự kiện xã hội.She wore a lacy dress to the social event.
Những bức rèm thanh lịch được trang trí với họa tiết ren.The elegant curtains were adorned with lacy patterns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lacy" trong tiếng Anh được sử dụng để mô tả một chất liệu hoặc kiểu dáng có hoa văn giống như ren, thường mang tính chất tinh tế và mỹ thuật. Trong tiếng Anh Anh, "lacy" có thể được dùng phổ biến trong bối cảnh thời trang và trang trí nội thất, trong khi tiếng Anh Mỹ thường hạn chế mức độ sử dụng từ này trong ngữ cảnh tương tự. Phiên âm của từ này trong cả hai biến thể đều tương tự, tuy nhiên cách phát âm có thể chịu ảnh hưởng của giọng điệu địa phương.