Bản dịch của từ Ladyfinger trong tiếng Việt

Ladyfinger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ladyfinger(Noun)

lˈeɪdifɪŋgəɹ
lˈeɪdifɪŋgəɹ
01

Một loại bánh bông lan nhỏ, có hình giống ngón tay (dài, thuôn), thường ruộm vàng và mềm xốp; thường dùng làm thành phần trong các món như tiramisu hoặc ăn kèm trà/cà phê.

A small fingershaped sponge cake a ladys finger.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh