Bản dịch của từ Ladyfinger trong tiếng Việt

Ladyfinger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ladyfinger (Noun)

01

Bánh xốp nhỏ hình ngón tay; ngón tay của một quý cô.

A small fingershaped sponge cake a ladys finger.

Ví dụ

The ladyfinger dessert was popular at Sarah's birthday party last week.

Bánh ladyfinger rất phổ biến tại bữa tiệc sinh nhật của Sarah tuần trước.

The ladyfinger cake did not taste good at the social event.

Bánh ladyfinger không ngon tại sự kiện xã hội.

Did you try the ladyfinger at the community gathering yesterday?

Bạn đã thử bánh ladyfinger tại buổi gặp gỡ cộng đồng hôm qua chưa?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ladyfinger/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Ladyfinger

Không có idiom phù hợp