Bản dịch của từ Lah trong tiếng Việt

Lah

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lah(Noun)

lˈɑ
lˈɑ
01

Trong nhạc, "lah" là cách viết thay thế của nốt "la" (một nốt trong hệ thống âm nhạc), tức là nốt âm thanh tương ứng với chữ cái La trong bảng ghi âm.

(music) Alternative spelling of la.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ