Bản dịch của từ Laid back trong tiếng Việt

Laid back

Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laid back(Adjective)

lˈeɪd bˈæk
lˈeɪd bˈæk
01

Miêu tả tính cách hoặc thái độ của người rất thư thái, ít lo lắng, dễ gần và không cầu kỳ; sống/ứng xử nhẹ nhàng, không vội vàng.

Relaxed and easygoing.

放松和随和的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Laid back(Phrase)

lˈeɪd bˈæk
lˈeɪd bˈæk
01

Thái độ, cách cư xử thoải mái, không lo lắng hay căng thẳng; người dễ tính, điềm đạm và không vội vàng.

Relaxed in manner or attitude.

放松的态度或行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh