Bản dịch của từ Lambchop trong tiếng Việt
Lambchop

Lambchop (Noun)
Từ gọi thân mật, trìu mến dùng để xưng hô với người mình yêu thương hoặc gần gũi (tương tự như “em yêu”, “bé cưng”).
A term of endearment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một miếng thịt cừu có xương, thường là sườn hoặc miếng cắt giống như cốt-lết (chop) lấy từ con cừu; thường nấu or nướng để ăn.
A chop or rib of lamb.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lambchop là một từ dùng để chỉ phần thịt cừu thái lát, thường bao gồm cả xương. Trong tiếng Anh Mỹ, "lamb chop" được sử dụng phổ biến để chỉ món ăn làm từ phần này của cừu và thường được chế biến bằng cách nướng hoặc chiên. Trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ vẫn giữ nguyên nghĩa nhưng cách sử dụng có thể ít phổ biến hơn trong thực đơn. Ngoài ra, phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự biến thể trong ngữ điệu giữa hai vùng.
Lambchop là một từ dùng để chỉ phần thịt cừu thái lát, thường bao gồm cả xương. Trong tiếng Anh Mỹ, "lamb chop" được sử dụng phổ biến để chỉ món ăn làm từ phần này của cừu và thường được chế biến bằng cách nướng hoặc chiên. Trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ vẫn giữ nguyên nghĩa nhưng cách sử dụng có thể ít phổ biến hơn trong thực đơn. Ngoài ra, phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự biến thể trong ngữ điệu giữa hai vùng.
