Anh - Việt

Bản dịch của từ Lambchop trong tiếng Việt

lambchop

Noun

lambchop (Noun)

/lˈæmbˌɑp/
/lˈæmbˌɑp/
AI

Nghĩa 01

Từ gọi thân mật, trìu mến dùng để xưng hô với người mình yêu thương hoặc gần gũi (tương tự như “em yêu”, “bé cưng”).

A term of endearment.

Ví dụ
Bạn tôi gọi tôi là lambchop trong bữa tối tối qua.My friend called me lambchop during our dinner last night.
Cô ấy không thích bị gọi là lambchop ở nơi công cộng.She does not like being called lambchop in public places.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một miếng thịt cừu có xương, thường là sườn hoặc miếng cắt giống như cốt-lết (chop) lấy từ con cừu; thường nấu or nướng để ăn.

A chop or rib of lamb.

Ví dụ
Chúng tôi đã thưởng thức sườn cừu trong buổi họp mặt gia đình thứ Bảy vừa qua.We enjoyed lambchops at the family gathering last Saturday.
Họ đã không phục vụ sườn cừu tại tiệc cưới.They did not serve lambchops at the wedding reception.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh