Bản dịch của từ Lampblack trong tiếng Việt

Lampblack

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lampblack (Noun)

lˈæmpblæk
lˈæmpblæk
01

Một loại bột màu đen được tạo ra từ muội than (bụi than cháy), thường dùng làm phẩm màu hoặc để vẽ/ướp màu đen.

A black pigment made from soot.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh