Bản dịch của từ Languidly trong tiếng Việt

Languidly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Languidly(Adverb)

lˈæŋgwɪdli
lˈæŋgwɪdli
01

Một cách chậm rãi, thiếu sức sống hoặc thiếu nhiệt tình; làm việc hay hành động với vẻ uể oải, thờ ơ, không gắng sức

In a way that shows no force or enthusiasm.

懒散地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ