Bản dịch của từ Languidly trong tiếng Việt
Languidly

Languidly(Adverb)
Một cách chậm rãi, thiếu sức sống hoặc thiếu nhiệt tình; làm việc hay hành động với vẻ uể oải, thờ ơ, không gắng sức
In a way that shows no force or enthusiasm.
懒散地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "languidly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là một cách yếu ớt, uể oải hoặc thiếu sức sống. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động diễn ra một cách chậm chạp và không có sức lực. Không có sự khác biệt về cách dùng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm. "Languidly" được sử dụng phổ biến trong văn học để thể hiện cảm xúc hoặc tình trạng thể chất của nhân vật.
Từ "languidly" xuất phát từ tiếng Latin "languidus", có nghĩa là yếu ớt, mệt mỏi. Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 17, mang theo ý nghĩa chỉ trạng thái thiếu sức sống hoặc năng lượng. Sự phát triển của từ này phản ánh những cảm xúc liên quan đến sự uể oải hoặc u buồn, thường được dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ của một người trong trạng thái chán nản, không còn hứng thú.
Từ "languidly" xuất hiện không thường xuyên trong các thành phần của IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong các bài viết và phần nghe liên quan đến mô tả cảm xúc, trạng thái cơ thể hoặc phong cách sống. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động một cách yếu ớt, thiếu sức sống hoặc sự uể oải. Ví dụ, trong văn học hoặc các mô tả nghệ thuật. Sự phối hợp từ này thường xuất hiện trong những tác phẩm yêu cầu sự tinh tế về ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "languidly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là một cách yếu ớt, uể oải hoặc thiếu sức sống. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động diễn ra một cách chậm chạp và không có sức lực. Không có sự khác biệt về cách dùng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm. "Languidly" được sử dụng phổ biến trong văn học để thể hiện cảm xúc hoặc tình trạng thể chất của nhân vật.
Từ "languidly" xuất phát từ tiếng Latin "languidus", có nghĩa là yếu ớt, mệt mỏi. Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 17, mang theo ý nghĩa chỉ trạng thái thiếu sức sống hoặc năng lượng. Sự phát triển của từ này phản ánh những cảm xúc liên quan đến sự uể oải hoặc u buồn, thường được dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ của một người trong trạng thái chán nản, không còn hứng thú.
Từ "languidly" xuất hiện không thường xuyên trong các thành phần của IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong các bài viết và phần nghe liên quan đến mô tả cảm xúc, trạng thái cơ thể hoặc phong cách sống. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động một cách yếu ớt, thiếu sức sống hoặc sự uể oải. Ví dụ, trong văn học hoặc các mô tả nghệ thuật. Sự phối hợp từ này thường xuất hiện trong những tác phẩm yêu cầu sự tinh tế về ngôn ngữ.
