larcener
larcener (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một người trộm cắp; người lấy tài sản của người khác một cách trái phép.
a person who steals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
larcener (Noun)
Nghĩa 01
Người ăn trộm; kẻ lấy đồ của người khác mà không được phép.
a person who steals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Larcener" là một danh từ trong luật pháp, chỉ người thực hiện hành vi trộm cắp hoặc ăn cắp tài sản. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các vụ án hình sự để mô tả cá nhân có hành vi phạm tội liên quan đến việc lấy cắp tài sản của người khác. Trong tiếng Anh-British và tiếng Anh-Mỹ, từ này chủ yếu được sử dụng như nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ, nhưng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng vẫn tương đồng.