Bản dịch của từ Lare trong tiếng Việt

Lare

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lare(Noun)

lɛr
lɛr
01

Từ cổ nghĩa là kiến thức, học thức hoặc những hiểu biết (đặc biệt là kiến thức cũ, lỗi thời).

Obsolete lore learning.

过时的知识

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh