Bản dịch của từ Large number trong tiếng Việt

Large number

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large number(Phrase)

lˈɑɹdʒ nˈʌmbɚ
lˈɑɹdʒ nˈʌmbɚ
01

Một số lượng lớn; nhiều, số lượng lớn của một thứ gì đó

A large amount.

大量的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Large number(Noun)

lˈɑɹdʒ nˈʌmbɚ
lˈɑɹdʒ nˈʌmbɚ
01

Một số lượng hoặc con số đáng kể; nhiều, số lượng lớn của thứ gì đó.

A considerable number or amount of something.

大量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh