Bản dịch của từ Lasagne trong tiếng Việt

Lasagne

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lasagne(Noun)

ləzˈɑnjə
ləzˈɑnjə
01

Món mì (pasta) dạng các tấm hoặc dải rộng; thường dùng để xếp lớp với nhân và sốt trước khi nướng (ví dụ: lasagna).

Pasta in the form of sheets or wide strips.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh