Bản dịch của từ Lassoed trong tiếng Việt
Lassoed

Lassoed (Verb)
The cowboy lassoed the horse during the rodeo competition last Saturday.
Người cao bồi đã lasso con ngựa trong cuộc thi rodeo thứ Bảy tuần trước.
She did not lasso any animals at the charity event this year.
Cô ấy không lasso bất kỳ con vật nào tại sự kiện từ thiện năm nay.
Did the rancher lasso the calf before the auction started?
Người chăn nuôi đã lasso con bê trước khi phiên đấu giá bắt đầu chưa?
Lassoed (Adjective)
Bị bắt hoặc bị bắt bằng dây thòng lọng.
Having been caught or seized with a lasso.
The cowboy lassoed the wild horse during the rodeo in Texas.
Người cao bồi đã lassoed con ngựa hoang trong buổi rodeo ở Texas.
She did not feel lassoed by social media's constant demands.
Cô ấy không cảm thấy bị lassoed bởi những yêu cầu liên tục từ mạng xã hội.
Is the community lassoed by outdated social norms and expectations?
Cộng đồng có bị lassoed bởi những quy chuẩn xã hội lỗi thời không?
Họ từ
Từ "lassoed" là dạng quá khứ của động từ "lasso", có nghĩa là dùng dây thừng tạo thành một vòng tròn để bắt giữ hoặc kiểm soát một đối tượng, thường là động vật tại các miền phương Tây nước Mỹ. Trong tiếng Anh Anh có thể không phổ biến như trong tiếng Anh Mỹ, nơi từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao hay văn hóa cowboy. "Lasso" cũng có thể được sử dụng trong nghĩa bóng để chỉ hành động chinh phục hoặc kiểm soát một vấn đề hay nhiệm vụ nào đó.
Từ "lassoed" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "lazo", nghĩa là vòng dây, bắt nguồn từ động từ Latin "laqueare", có nghĩa là buộc hoặc thắt nút. Lịch sử từ này được liên kết với các hoạt động chăn nuôi và săn bắn của người dân Tây Ban Nha tại Mỹ Latinh, nơi họ sử dụng dây lasso để bắt gia súc. Hiện nay, "lassoed" không chỉ ám chỉ hành động bắt ép vật nuôi mà còn biểu thị sự kiểm soát hoặc nắm bắt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ "lassoed" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể xuất hiện trong các văn bản đề cập đến văn hóa miền Tây nước Mỹ hoặc các hoạt động liên quan đến chăn nuôi gia súc. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng trong bối cảnh mô tả hoặc kể chuyện về các hoạt động ngoài trời. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến trang trại, chăn nuôi và các kỹ năng truyền thống.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp