Bản dịch của từ Late afternoon trong tiếng Việt

Late afternoon

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Late afternoon(Adjective)

lˈeɪtoʊfɹˈeɪʃən
lˈeɪtoʊfɹˈeɪʃən
01

Diễn ra hoặc được thực hiện vào phần cuối của buổi chiều, tức là khoảng thời gian gần chạng vạng trước khi trời tối.

Happening or done in the late part of the afternoon.

傍晚时分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Late afternoon(Noun)

lˈeɪtoʊfɹˈeɪʃən
lˈeɪtoʊfɹˈeɪʃən
01

Khoảng thời gian cuối buổi chiều, lúc mặt trời bắt đầu lặn hoặc trời sắp tối (thường sau giữa buổi chiều, trước hoàng hôn).

The late part of the afternoon.

傍晚时分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh