Bản dịch của từ Lately trong tiếng Việt

Lately

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lately(Adverb)

lˈeɪtli
ˈɫeɪtɫi
01

Gần đây trong thời gian gần đây

Recently in the recent past

最近一段时间

Ví dụ
02

Trong quá khứ gần đây

Recently

在不久之前

Ví dụ
03

Trong một khoảng thời gian gần đây

Close to the present time

接近现在的时期

Ví dụ