Bản dịch của từ Laterize trong tiếng Việt

Laterize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laterize(Verb)

lˈætɚˌaɪz
lˈætɚˌaɪz
01

Chuyển đổi đất thành đất feralit/laterit (đất đỏ feralit) — tức là làm cho đất trở thành loại đất giàu sắt và nhôm, thường có màu đỏ cứng và dễ rắn hóa.

To convert into laterite or lateritic soil.

将土壤转变为红土或富含铝铁的土壤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh