Anh - Việt
laugh off
Phrase
laugh off (Phrase)
/læf ɑf/
/læf ɑf/
AI
Ví dụ
Cô ấy cố gắng cười xòa sự im lặng ng awkward tại bữa tiệc.She tried to laugh off the awkward silence at the party.
Anh ấy không cười xòa lời chỉ trích từ bạn bè về trang phục của mình.He didn't laugh off the criticism from his friends about his outfit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Laugh off” là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là cấp thiết hoặc làm nhẹ đi một tình huống nghiêm trọng bằng cách cười nhạo hoặc châm biếm. Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện thái độ lạc quan, nhằm giảm bớt căng thẳng. Phân biệt giữa Anh và Mỹ, cấu trúc câu và ngữ cảnh sử dụng thường giống nhau, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ, đặc biệt ở âm điệu và nhấn mạnh từ.