Bản dịch của từ Laugh off trong tiếng Việt

Laugh off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laugh off(Phrase)

læf ɑf
læf ɑf
01

Phủ nhận hoặc xem nhẹ một việc gì đó bằng cách cười cho qua, coi nó không nghiêm trọng hoặc không đáng lo.

To dismiss or ignore something with laughter.

用笑声来轻视或忽略某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh