laugher
Noun
laugher (Noun)
/lˈɑkɚ/
/lˈɑkɚ/
AI
Nghĩa 01
“Laughter” theo nghĩa “those who laugh” chỉ những người đang cười hoặc những người có thói quen cười. Nói chung là nhóm người cười hoặc người hay cười.
those who laugh.
Ví dụ
Người cười tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy thoải mái và vui vẻ hơn.The laugher at the party made everyone feel more relaxed and happy.
Không phải mọi người cười đều thích cùng một loại hài hước trong các sự kiện xã hội.Not every laugher enjoys the same type of humor during social events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "laugher" chỉ người cười, thường được sử dụng để mô tả một cá nhân có thói quen cười hoặc tỏ ra hài hước. Trong tiếng Anh, từ này thường không phổ biến như các từ khác liên quan đến hành động cười. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức nhưng có thể ít được sử dụng trong văn viết chính thức. Ở một số ngữ cảnh, "laugher" có thể mang nghĩa nhẹ nhàng hoặc châm biếm, tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp.