Bản dịch của từ Laugher trong tiếng Việt

Laugher

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laugher(Noun)

lˈɑkɚ
lˈɑkɚ
01

“Laughter” theo nghĩa “those who laugh” chỉ những người đang cười hoặc những người có thói quen cười. Nói chung là nhóm người cười hoặc người hay cười.

Those who laugh.

笑的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Laugher(Verb)

ˈlɔ.ɚ
ˈlɔ.ɚ
01

Dạng thì hiện tại ngôi thứ ba số ít của động từ “laugh” (cười). Dùng khi nói về hành động cười của “he/she/it” hoặc tên riêng ở hiện tại, ví dụ: “She laugher” (cô ấy cười) — lưu ý: trong tiếng Anh chuẩn, dạng đúng là “laughs”.

Third person present of laugh.

他/她/它在笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ