Bản dịch của từ Lawful acts trong tiếng Việt

Lawful acts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lawful acts(Phrase)

lˈɔːfəl ˈækts
ˈɫɔfəɫ ˈækts
01

Các hành động được phép theo luật pháp

Actions that are permitted by law

法律允许的行为

Ví dụ
02

Các hành vi được công nhận hợp pháp theo hệ thống pháp luật

Behaviors that are recognized as legal under the legal system

在法律体系下被视为合法的行为

Ví dụ
03

Các bước đã thực hiện phù hợp với quy định pháp luật

All procedures carried out must comply with legal regulations.

已遵照法律法规采取的步骤

Ví dụ