Anh - Việt

Bản dịch của từ Laxly trong tiếng Việt

laxly

Adverb

laxly (Adverb)

/læksli/
/læksli/
AI

Nghĩa 01

Một cách lỏng lẻo, không nghiêm túc hoặc không chặt chẽ; làm việc thiếu sự nghiêm khắc, cẩu thả hoặc không đầy đủ trách nhiệm.

In a lax manner without rigor or strictness.

Ví dụ
Các chính sách cộng đồng được thực thi một cách lỏng lẻo, gây ra nhiều vấn đề.The community policies were enforced laxly, causing many issues.
Thành phố không còn thực thi các quy định một cách lỏng lẻo nữa.The city does not enforce regulations laxly anymore.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh