Anh - Việt
laxly
Adverb
laxly (Adverb)
/læksli/
/læksli/
AI
Ví dụ
Các chính sách cộng đồng được thực thi một cách lỏng lẻo, gây ra nhiều vấn đề.The community policies were enforced laxly, causing many issues.
Thành phố không còn thực thi các quy định một cách lỏng lẻo nữa.The city does not enforce regulations laxly anymore.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “laxly” là trạng từ có nguồn gốc từ tính từ “lax”, có nghĩa là "lỏng lẻo", "thiếu nghiêm khắc". Nó được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện một cách không chặt chẽ, thiếu cẩn trọng hoặc không nghiêm túc. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ ở từ này. Tuy nhiên, trong thực tế, từ này có thể ít phổ biến hơn ở một số vùng và có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như "carelessly" trong nhiều ngữ cảnh.