Bản dịch của từ Rigor trong tiếng Việt

Rigor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rigor(Noun)

ɹˈɪgɚ
ɹˈɪgəɹ
01

Trong y học, “rigor” là cảm giác lạnh run kèm theo sốt — người bệnh đột ngột lạnh, run rẩy và thân nhiệt tăng lên.

(medicine) A feeling of cold with shivering accompanied by a rise in body temperature.

寒战伴随发热的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ "rigor" là cách viết theo tiếng Mỹ của "rigour", nghĩa là sự nghiêm ngặt, khắt khe hoặc tính chính xác, chặt chẽ trong cách làm việc, kiểm tra hoặc tiêu chuẩn.

US spelling of rigour.

严格

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(sinh lý, cách nói thông thường) viết tắt của "rigor mortis", nghĩa là trạng thái cơ thể cứng lại sau khi chết (cứng xác).

(physiology, informal) Short for rigor mortis.

尸僵,死后身体变硬的状态

Ví dụ

Dạng danh từ của Rigor (Noun)

SingularPlural

Rigor

Rigors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ