Bản dịch của từ Rigour trong tiếng Việt

Rigour

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rigour (Noun)

ɹˈigəɹ
ɹˈigəɹ
01

Sự khắc nghiệt của khí hậu; độ lạnh, độ khô hoặc điều kiện thời tiết gay gắt khiến môi trường trở nên khó chịu hoặc nguy hiểm.

Harshness as of climate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tính cứng rắn, không dễ uốn nắn hoặc thay đổi; thái độ khắt khe, cương quyết và không linh hoạt.

Character of being unyielding or inflexible.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh