Bản dịch của từ Rigour trong tiếng Việt

Rigour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rigour(Noun)

ɹˈigəɹ
ɹˈigəɹ
01

Một phản ứng run rẩy hoặc rùng mình; cơ thể giật nhẹ do lạnh, sợ hãi hoặc bệnh.

A trembling or shivering response.

Ví dụ
02

Sự khắc nghiệt của khí hậu; độ lạnh, độ khô hoặc điều kiện thời tiết gay gắt khiến môi trường trở nên khó chịu hoặc nguy hiểm.

Harshness as of climate.

Ví dụ
03

Tính cứng rắn, không dễ uốn nắn hoặc thay đổi; thái độ khắt khe, cương quyết và không linh hoạt.

Character of being unyielding or inflexible.

Ví dụ

Dạng danh từ của Rigour (Noun)

SingularPlural

Rigour

Rigours

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ