ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inflexible
Không thể uốn cong hay thay đổi
Unable to be bent or changed.
无法用任何方法塑造或者改变
Không chấp nhận sự thay đổi hay thỏa hiệp
Refusing to accept change or compromise.
无法接受变革或妥协
Kiên định và không nhượng bộ trong thái độ hoặc quan điểm
Steadfast and resolute in attitude or opinion
态度坚决、立场坚定